|
Máy in mã vạch công nghiệp TX series |
|
|
|
|
Viết bởi bryan
|
|
Thứ tư, 13 Tháng 1 2010 07:03 |
|
Máy in mã vạch công nghiệp Postek TX series TX-series Dòng máy in mã vạch công nghiệp mạnh mẽ và bền bỉ  Dòng máy in mã vạch công nghiệp TX-series bao gồm các đời máy TX2 và TX3 là những sản phẩm máy in mã vạch công nghiệp với độ bền và độ tin cậy cao nhất. Với bộ xử lý và bộ nhớ mạnh mẽ, tốc độ in cực nhanh (6 ~ 8 ips) và cấu trúc kim loại vững chắc, dòng sản phẩm TX-series là công cụ đắc lực và tin cậy cho tất cả các nhu cầu in mã vạch mã số cao cấp nhất. Tên sản phẩm: TX2 và TX3 Hãng sản xuất: Postek Bảo hành: máy 12 tháng. | Model | TX2 | TX3 | | Chế độ in | In nhiệt trực tiếp hoặc in chuyển nhiệt | | Tốc độ in | 8 ips (203.2 mm/s) | 6 ips (152.4 mm/s) | | Độ phân giải | 203 DPI (8 điểm/mm) | 300 DPI (11.8 điểm/mm) | | Đầu in | Bảo hành 6 tháng. | | Chiều rộng in | 4.09” (104 mm) | 4.16” (105.7 mm) | | Chiều dài in | 157” (4000 mm) | 79” (2000 mm) | | Bộ nhớ | 4 Mb Flash ROM, 8 Mb SDRAM | | Vật liệu in | Giấy cuộn, nhãn, giấy gấp nếp… Độ rộng: 116 mm max. / 20 mm min. Đường kính ngoài: 8” (203.2 mm) max.; Đường kính trong: 1.5” (38 mm) | | Ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin Đường kính ngoài: 3.3” (84 mm) max., Đường kính trong: 1” (25.4 mm) Độ rộng tối đa: 118 mm; Độ dài tối đa: 600 m Hỗ trợ in cả 2 dạng ribbon mặt in ngoài và mặt in trong. | | Fonts | Window Fonts (when using Window driver). Font cài sẵn của hãng Postek | | Chuẩn mã vạch | - Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code 128/subset A, B, C, Codebar, Interleave 2 of 5, UPC A/E 2 and 5 add-on, EAN-13/8/128, UCC-128, Postnet, Plessey, HBIC, Telepen, FIM. Mã vạch 2D: PDF417, Maxicode, QR, DataMatrix. | | Cảm biến vật liệu | Reflective (Hiệu chỉnh), Transmissive | | Giao tiếp PC | RS-232, USB, Centronics, PS/2 | | | Màn hình hiển thị | Màn hình LCD hiển thị 2 dòng | | Trọng lượng | 15 Kgs | | Kích thước | W286 x D448 x H280 mm | | Các tùy chọn | Bộ cắt nhãn, Cổng Centronic Parallel, Cổng mạng Ethernet. |
|
|
LAST_UPDATED2 |